Nền tảng tự học YouPass được
xây dựng bởi Trung tâm
© 2023 YouPass, Inc. All rights reserved.
Trang chủ
Reading
Listening
Writing
Bài mẫu 8.0+
Menu
Menu
IELTS Writing Task 2
Đề thi ngày 13/02/2025 - Topic: Harmful food regulation
YouPass được lập nên bởi đội ngũ trung tâm IELTS 1984, chuyên dạy IELTS theo hướng học bản chất và tiến bộ tiếng Anh thực chất, theo hình thức Offline lại lớp và Online qua Google Meet.
Bài hướng dẫn Writing bên dưới được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên IELTS 1984, cũng chính là những người làm nên các khoá học theo hình thức Online 100% tại YouPass bạn nhé.
Some people think that shops should not be allowed to sell any food or drink that has scientifically been proven to have bad effects on people’s health. To what extent do you agree or disagree?
- Góp phần điều chỉnh hành vi và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh cho người dân.
- Những hoạt động đi kèm theo việc cấm này sẽ giúp nâng cao ý thức về sức khỏe cho giới trẻ.
- Người làm trong ngành thực phẩm bị mất việc, và do đó làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.
- Tốn kém nguồn lực của nhà nước để thực thi và quản lý.
- (Câu 1 - Topic sentence): Về mặt lý thuyết, việc cấm bán đồ ăn thức uống có hại có thể đem đến lợi ích cho cá nhân và xã hội.
- (Câu 2 - Lợi ích 1): Chính sách này giúp hạn chế các sản phẩm có hại trên thị trường và làm nổi bật sự nguy hiểm của chúng, hướng người dân chọn tiêu thụ các sản phẩm lành mạnh hơn.
- (Câu 3 - Tác động): Người dân có thể phát triển chế độ ăn uống lành mạnh hơn (cultivate healthier eating habits) và hạn chế được các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống (alleviate diet-related health issues).
- (Câu 4 - Lợi ích 2): Lệnh cấm thường đi kèm với các chiến dịch tuyên truyền nâng cao ý thức xã hội (social awareness campaigns) về dinh dưỡng và lối sống chú trọng sức khỏe (health-conscious lifestyles).
- (Câu 5 - Tác động): Điều này giúp giáo dục giới trẻ về tác hại của chế độ ăn không lành mạnh (poor diets) và khuyến khích việc ăn uống lành mạnh, đóng góp vào sức khỏe cộng đồng về dài hạn.
- (Câu 1 - Topic sentence): Trên thực tế, lệnh cấm có thể sẽ gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng.
- (Câu 2 - Tác hại 1): Việc cấm các sản phẩm này có thể làm trầm trọng hơn tình trạng thất nghiệp (exacerbate unemployment) vì các công ty trong ngành sản xuất đồ ăn thức uống là những nhà tuyển dụng lớn (major employers).
- (Câu 3 - Tác động): Việc cấm có khả năng dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng (widespread job losses), ảnh hưởng đến kế sinh nhai của người dân và tạo ra gánh nặng cho hệ thống phúc lợi xã hội (public welfare systems).
- (Câu 4 - Tác hại 2): Việc thực thi chính sách này sẽ gặp nhiều thách thức và tốn kém do đòi hỏi nguồn lực tài chính và nỗ lực rất lớn của chính phủ để nghiên cứu, thiết lập các quy định (establishment of regulations) và quản lý các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn sau khi đóng cửa các nhà máy (managing potential crises).
- (Câu 5 - Tác động): Điều này có thể dẫn tới sự thất thoát lớn về nguồn lực tài chính và con người (financial and human resources) của quốc gia cho một chính sách chưa có hiệu quả rõ ràng.
- đồ ăn và thức uống có hại có sức khỏe: food and beverages scientifically proven to be harmful || unhealthy food and drinks || these products
- cấm A: banning A || prohibiting A || A is banned || such a ban || this proposal || this policy
- exacerbate something (verb): làm tăng/làm trầm trọng thêm
- cultivate healthy eating habit: phát triển thói quen ăn uống lành mạnh
- widespread job loss: mất việc làm trên diện rộng
- public welfare systems: hệ thống phúc lợi xã hội
- livelihood (noun): kế sinh nhai
- health-conscious (adj): có ý thức về sức khỏe
Some people think that shops should not be allowed to sell any food or drink that has scientifically been proven to have bad effects on people’s health. To what extent do you agree or disagree?