Some people think that shops should not be allowed to sell any food or drink that has scientifically been proven to have bad effects on people’s health. To what extent do you agree or disagree?
Some people think that shops should not be allowed to sell any food or drink that has scientifically been proven to have bad effects on people’s health. To what extent do you agree or disagree?
Some people think that shops should not be allowed to sell any food or drink that has scientifically been proven to have bad effects on people’s health. To what extent do you agree or disagree?
Đề bài Unhealthy Food Ban Debate đặt ra vấn đề là: Liệu rằng các cửa hàng có nên bị cấm bán các loại đồ ăn thức uống mà đã được khoa học chứng minh là có hại cho sức khoẻ hay không?
Với đề bài này, team academic IELTS 1984 chúng mình nhận thấy mặc dù trên lý thuyết, lệnh cấm này thể mang đến lợi ích cho sức khỏe cộng đồng, nhưng trên thực tế, chính sách này có nguy cơ gây ra hậu quả tiêu cực, cụ thể là gây mất việc làm và tạo gánh nặng cho chính phủ. Vì vậy, chúng mình quyết định không đồng ý với đề xuất của đề bài.
BODY 1: Trình bày những lợi ích của việc cấm các cửa hàng bán đồ ăn thức uống được khoa học chứng minh có hại cho sức khỏe.
Góp phần điều chỉnh hành vi và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh cho người dân.
Những hoạt động đi kèm theo việc cấm này sẽ giúp nâng cao ý thức về sức khỏe cho giới trẻ.
BODY 2: Giải thích những bất lợi to lớn của việc thực hiện cấm các cửa hàng bán đồ ăn thức uống có hại cho sức khỏe.
Người làm trong ngành thực phẩm bị mất việc, và do đó làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.
Tốn kém nguồn lực của nhà nước để thực thi và quản lý.
2. Phát triển ý:
BODY 1: lợi ích của việc cấm các cửa hàng bán đồ ăn thức uống được khoa học chứng minh có hại cho sức khỏe
(Câu 1 - Topic sentence): Về mặt lý thuyết, việc cấm bán đồ ăn thức uống có hại có thể đem đến lợi ích cho cá nhân và xã hội.
(Câu 2 - Lợi ích 1): Chính sách này giúp hạn chế các sản phẩm có hại trên thị trường và làm nổi bật sự nguy hiểm của chúng, hướng người dân chọn tiêu thụ các sản phẩm lành mạnh hơn.
(Câu 3 - Tác động): Người dân có thể phát triển chế độ ăn uống lành mạnh hơn (cultivate healthier eating habits) và hạn chế được các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống (alleviate diet-related health issues).
(Câu 4 - Lợi ích 2): Lệnh cấm thường đi kèm với các chiến dịch tuyên truyền nâng cao ý thức xã hội (social awareness campaigns) về dinh dưỡng và lối sống chú trọng sức khỏe (health-conscious lifestyles).
(Câu 3 - Tác động): Điều này giúp giáo dục giới trẻ về tác hại của chế độ ăn không lành mạnh (poor diets) và khuyến khích việc ăn uống lành mạnh, đóng góp vào sức khỏe cộng đồng về dài hạn.
BODY 2: những bất lợi nghiêm trọng của lệnh cấm
(Câu 1 - Topic sentence): Trên thực tế, lệnh cấm có thể sẽ gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng.
(Câu 2 - Tác hại 1): Việc cấm các sản phẩm này có thể làm trầm trọng hơn tình trạng thất nghiệp (exacerbate unemployment)vì các công ty trong ngành sản xuất đồ ăn thức uống là những nhà tuyển dụng lớn (major employers).
(Câu 3 - Tác động): Việc cấm có khả năng dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng (widespread job losses), ảnh hưởng đến kế sinh nhai của người dân và tạo ra gánh nặng cho hệ thống phúc lợi xã hội (public welfare systems)
(Câu 4 - Tác hại 2): Việc thực thi chính sách này sẽ gặp nhiều thách thức và tốn kém do đòi hỏi nguồn lực tài chính và nỗ lực rất lớn của chính phủ để nghiên cứu, thiết lập các quy định (establishment of regulations) và quản lý các cuộc khủng hoảng tiềm ẩn sau khi đóng cửa các nhà máy (managing potential crises)
(Câu 5 - Tác động): Điều này có thể dẫn tới sự thất thoát lớn về nguồn lực tài chính và con người (financial and human resources) của quốc gia cho một chính sách chưa có hiệu quả rõ ràng.
3. Paraphrasing:
Trong bài này, chúng ta sẽ cần paraphrase các cụm từ sau nhiều lần:
đồ ăn và thức uống có hại có sức khỏe: food and beverages scientifically proven to be harmful || unhealthy food and drinks || these products
cấm A: banning A || prohibiting A || A is banned || such a ban || this proposal || this policy
4. Vocabulary:
Bạn có thể ghi chú lại một số cụm từ thú vị trong bài để học thêm nhen:
exacerbate something (verb): làm tăng/làm trầm trọng thêm
cultivate healthy eating habit: phát triển thói quen ăn uống lành mạnh
widespread job loss: mất việc làm trên diện rộng
public welfare systems: hệ thống phúc lợi xã hội
livelihood (noun):kế sinh nhai
health-conscious (adj): có ý thức về sức khỏe
Luyện viết với YouPass AI ngay!
Viết bài với Discussion hướng dẫn chi tiết
AI được YouPass training kĩ càng, chấm chữa lỗi siêu chi tiết
Đọc Sample 8.0+ sau khi viết
Vui lòng thử ở thiết bị khác
Tính năng luyện tập Writing cùng YouPass hiện chưa hỗ trợ trên thiết bị di động, bạn vui lòng luyện tập viết trên các thiết bị khác bạn nhé